inside job

inside job

The security guard discovered the theft was an inside job.

Định nghĩa

Danh từ: Vụ phạm tội sự tham gia của người trong cuộc, tức là một người lòng tin của nạn nhân (như nhân viên, người thân, bạn bè) đã hỗ trợ hoặc thực hiện hành vi phạm pháp từ bên trong.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát xác định vụ cướp một vụ phạm tội sự tham gia của người trong cuộc, người bảo vệ đã giúp đỡ bọn trộm.)
  • (Vụ rỉ dữ liệu của công ty một vụ phạm tội sự tham gia của người trong cuộc, do một nhân viên bất mãn thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an inside job" (cụm từ dùng trong tình huống nghi ngờ hoặc điều tra): được dùng để mô tả một tội ác không thể xảy ra nếu không sự giúp đỡ từ người bên trong tổ chức hoặc nhóm.
    • The theft of the museum's most valuable painting was an inside job, as the alarm system was disabled. (Vụ trộm bức tranh giá trị nhất của bảo tàng một vụ phạm tội sự tham gia của người trong cuộc, hệ thống báo động đã bị vô hiệu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Inside (adj, adv): bên trong, nội bộ.
    • The inside information helped them solve the case. (Thông tin nội bộ đã giúp họ giải quyết vụ án.)
  • Job (n): công việc, vụ việc.
    • He got a job at the bank. (Anh ấy một công việc tại ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal collusion: sự thông đồng nội bộ.
  • Insider crime: tội phạm sự tham gia của người trong cuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inside job". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động phạm tội với "inside job" như một danh từ bổ ngữ.) - Carry out an inside job: thực hiện một vụ phạm tội sự tham gia của người trong cuộc. - The thieves carried out an inside job at the warehouse. (Bọn trộm đã thực hiện một vụ phạm tội sự tham gia của người trong cuộc tại nhà kho.)

Thành ngữ liên quan
  • Inside track: lợi thế do thông tin nội bộ hoặc mối quan hệ đặc biệt.
    • He had the inside track on the company's plans, so he invested early. (Anh ấy lợi thế về thông tin nội bộ về kế hoạch của công ty, vậy anh ấy đã đầu sớm.)